то́пливо
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Nhiên liệu, chất đốt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́пливо | то́плива |
| Sinh cách | то́плива | то́плив |
| Tặng cách | то́пливу | то́пливам |
| Đối cách | то́пливо | то́плива |
| Công cụ cách | то́пливом | то́пливами |
| Giới cách | то́пливе | то́пливах |
