то́пка топка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. buồng đốt lò, lò đốt, lòчасть котлаcái
  2. đốt lòдействиеsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́пкато́пки
Sinh cáchто́пкито́пок
Tặng cáchто́пкето́пкам
Đối cáchто́пкуто́пки
Công cụ cáchто́пкой, то́пкоюто́пками
Giới cáchто́пкето́пках

Từ liên quan

то́пкий топкий

tính từ

Nghĩa

  1. Lầy lội, bùn lầy, sình lầy, lầy

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchто́пкийто́пкоето́пкаято́пкие
Sinh cáchто́пкогото́пкогото́пкойто́пких
Tặng cáchто́пкомуто́пкомуто́пкойто́пким
Đối cáchто́пкий, то́пкогото́пкоето́пкуюто́пкие, то́пких
Công cụ cáchто́пкимто́пкимто́пкой, то́пкоюто́пкими
Giới cáchто́пкомто́пкомто́пкойто́пких
Dạng ngắnто́покто́пкото́пка//топка́то́пки