топи́ться топиться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. nóng chảy, chảy ra, bị đun chảyплавитьсяbị nung chảy° топиться III несов. 4c
  2. Trẫm mình, trầm mình, gieo mình xuống nước tự tử

Chia động từ

Hiện tại
ятоплю́сь
тыто́пишься
он / она / оното́пится
мыто́пимся
выто́питесь
онито́пятся
Quá khứ
Giống đựcтопи́лся
Giống cáiтопи́лась
Giống trungтопи́лось
Số nhiềuтопи́лись
Mệnh lệnh
Số ítтопи́сь
Số nhiềuтопи́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтопя́щийсятопи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтопя́сьтопившись