то́панье топанье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự giẫm chân, sự dậm chân, tiếng giẫm chân, sự bước nặng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́паньето́панья
Sinh cáchто́паньято́паний
Tặng cáchто́паньюто́паньям
Đối cáchто́паньето́панья
Công cụ cáchто́паньемто́паньями
Giới cáchто́паньето́паньях