то́ня тоня

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chỗ quăng lướiместо ловли рыб
  2. lượt quăng lướiодна закидка неводаmột
  3. mẻ lướiневод с уловомmột

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́нято́ни
Sinh cáchто́нито́ней
Tặng cáchто́нето́ням
Đối cáchто́нюто́ни
Công cụ cáchто́ней, то́неюто́нями
Giới cáchто́нето́нях