то́ня
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chỗ quăng lướiместо ловли рыб
- lượt quăng lướiодна закидка неводаmột
- mẻ lướiневод с уловомmột
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́ня | то́ни |
| Sinh cách | то́ни | то́ней |
| Tặng cách | то́не | то́ням |
| Đối cách | то́ню | то́ни |
| Công cụ cách | то́ней, то́нею | то́нями |
| Giới cách | то́не | то́нях |
