Từ điển

    то́нус тонус

    danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Trương lực

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchто́нус—
    Sinh cáchто́нуса—
    Tặng cáchто́нусу—
    Đối cáchто́нус—
    Công cụ cáchто́нусом—
    Giới cáchто́нусе—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)