то́нус
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Trương lực
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́нус | — |
| Sinh cách | то́нуса | — |
| Tặng cách | то́нусу | — |
| Đối cách | то́нус | — |
| Công cụ cách | то́нусом | — |
| Giới cách | то́нусе | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́нус | — |
| Sinh cách | то́нуса | — |
| Tặng cách | то́нусу | — |
| Đối cách | то́нус | — |
| Công cụ cách | то́нусом | — |
| Giới cách | то́нусе | — |