то́нкость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Mỏng, mảnh, mỏng mảnh, mỏng manh, thanh, thon, mảnh dẻ, mảnh khảnh, thanh tú, bé nhỏ, thanh thanh, phức tạp, tinh vi, tinh xảo, tinh tế, ý vị, thanh khiết, dịu dàng, ý nhị, tế nhị, thanh tao, thanh nhã, thanh cao, tinh, thính, nhuệ mẫn, sắc xảo, tinh thông, sâu sắc, sành sỏi, xác đáng, chính xác, tinh thạo, tinh tườngср. тонкий
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́нкость | то́нкости |
| Sinh cách | то́нкости | то́нкостей |
| Tặng cách | то́нкости | то́нкостям |
| Đối cách | то́нкость | то́нкости |
| Công cụ cách | то́нкостью | то́нкостями |
| Giới cách | то́нкости | то́нкостях |
Ví dụ
- тонкости(подробности) những chi tiết, tiểu tiết, tình tiết, điều tỉ mỉ, kẽ tóc chân tơ
- все это тонкостиtất cả những tình tiết (chi tiết, tiểu tiết, điều tỉ mỉ, kẽ tóc chân tơ) ấy
- знать что-л. до тонкостейbiết rõ ngành ngọn điều gì, biết rõ điều gì thật chi tiết, biết tận kẽ tóc chân tơ điều gì