то́мик томик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tập sách nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́микто́мики
Sinh cáchто́микато́миков
Tặng cáchто́микуто́микам
Đối cáchто́микто́мики
Công cụ cáchто́микомто́миками
Giới cáchто́микето́миках