то́мик
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tập sách nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́мик | то́мики |
| Sinh cách | то́мика | то́миков |
| Tặng cách | то́мику | то́микам |
| Đối cách | то́мик | то́мики |
| Công cụ cách | то́миком | то́миками |
| Giới cách | то́мике | то́миках |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́мик | то́мики |
| Sinh cách | то́мика | то́миков |
| Tặng cách | то́мику | то́микам |
| Đối cách | то́мик | то́мики |
| Công cụ cách | то́миком | то́миками |
| Giới cách | то́мике | то́миках |