тома́т томат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. chuaрастение
  2. cây càрастение
  3. bột cà chua, nước xốt cà chuaпаста
  4. cà chuaпомидорcâyLycopersicum esculentum

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтома́ттома́ты
Sinh cáchтома́татома́тов
Tặng cáchтома́тутома́там
Đối cáchтома́ттома́ты
Công cụ cáchтома́томтома́тами
Giới cáchтома́тетома́тах

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa