тома́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- chuaрастение
- cây càрастение
- bột cà chua, nước xốt cà chuaпаста
- cà chuaпомидорcâyLycopersicum esculentum
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тома́т | тома́ты |
| Sinh cách | тома́та | тома́тов |
| Tặng cách | тома́ту | тома́там |
| Đối cách | тома́т | тома́ты |
| Công cụ cách | тома́том | тома́тами |
| Giới cách | тома́те | тома́тах |