толь
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Bìa lợp, bìa dầu, bìa tẩm dầu, các-tông tẩm nhựa, các-tông hắc ínphết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́ль | то́ли |
| Sinh cách | то́ля | то́лей |
| Tặng cách | то́лю | то́лям |
| Đối cách | то́ль | то́ли |
| Công cụ cách | то́лем | то́лями |
| Giới cách | то́ле | то́лях |
Ví dụ
- кровельный тольbìa lợp, bìa dầu để lợp, các-tông [tấm nhựa] lợp nhà
