то́лща толща

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Lớp, tầng, lớp dày, tầng dày, hệ tầng
  2. quần chúng đông đảoперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́лщато́лщи
Sinh cáchто́лщито́лщ
Tặng cáchто́лщето́лщам
Đối cáchто́лщуто́лщи
Công cụ cáchто́лщей, то́лщеюто́лщами
Giới cáchто́лщето́лщах

Ví dụ

  • в толщае народа
    trong quần chúng nhân dân đông đảo