то́лща
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lớp, tầng, lớp dày, tầng dày, hệ tầng
- quần chúng đông đảoперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́лща | то́лщи |
| Sinh cách | то́лщи | то́лщ |
| Tặng cách | то́лще | то́лщам |
| Đối cách | то́лщу | то́лщи |
| Công cụ cách | то́лщей, то́лщею | то́лщами |
| Giới cách | то́лще | то́лщах |
Ví dụ
- в толщае народаtrong quần chúng nhân dân đông đảo