толстова́тый толстоватый

tính từ

Nghĩa

  1. hơi béo, hơi dày

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтолстова́тый———
Sinh cách————
Tặng cách————
Đối cáchтолстова́тый———
Công cụ cách————
Giới cách————