толо́чься
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- lảng vảng, chen chúc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | толку́сь |
| ты | толчёшься |
| он / она / оно | толчётся |
| мы | толчёмся |
| вы | толчётесь |
| они | толку́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | толо́кся |
| Giống cái | толкла́сь |
| Giống trung | толкло́сь |
| Số nhiều | толкли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | толки́сь |
| Số nhiều | толки́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | толку́щийся | толо́кшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | толокшись |