толо́кшийся толокшийся

tính từ

Nghĩa

  1. tụ tập, chen chúc

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтоло́кшийсятоло́кшеесятоло́кшаясятоло́кшиеся
Sinh cáchтоло́кшегосятоло́кшегосятоло́кшейсятоло́кшихся
Tặng cáchтоло́кшемусятоло́кшемусятоло́кшейсятоло́кшимся
Đối cáchтоло́кшегося, толо́кшийсятоло́кшеесятоло́кшуюсятоло́кшихся, толо́кшиеся
Công cụ cáchтоло́кшимсятоло́кшимсятоло́кшейся, толо́кшеюсятоло́кшимися
Giới cáchтоло́кшемсятоло́кшемсятоло́кшейсятоло́кшихся

толо́чься толочься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. lảng vảng, chen chúc

Chia động từ

Hiện tại
ятолку́сь
тытолчёшься
он / она / онотолчётся
мытолчёмся
вытолчётесь
онитолку́тся
Quá khứ
Giống đựcтоло́кся
Giống cáiтолкла́сь
Giống trungтолкло́сь
Số nhiềuтолкли́сь
Mệnh lệnh
Số ítтолки́сь
Số nhiềuтолки́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтолку́щийсятоло́кшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—толокшись