толку́чка толкучка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ẩu đả, xô đẩy, chen chúc
  2. chợ trời, chợ đồ cũ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтолку́чкатолку́чки
Sinh cáchтолку́чкитолку́чек
Tặng cáchтолку́чкетолку́чкам
Đối cáchтолку́чкутолку́чки
Công cụ cáchтолку́чкой, толку́чкоютолку́чками
Giới cáchтолку́чкетолку́чках