толку́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ẩu đả, xô đẩy, chen chúc
- chợ trời, chợ đồ cũ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | толку́чка | толку́чки |
| Sinh cách | толку́чки | толку́чек |
| Tặng cách | толку́чке | толку́чкам |
| Đối cách | толку́чку | толку́чки |
| Công cụ cách | толку́чкой, толку́чкою | толку́чками |
| Giới cách | толку́чке | толку́чках |