толкотня́
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chen chúc, chen lấn, xô đẩy nhau
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | толкотня́ | толкотни́ |
| Sinh cách | толкотни́ | толкотне́й |
| Tặng cách | толкотне́ | толкотня́м |
| Đối cách | толкотню́ | толкотни́ |
| Công cụ cách | толкотнёй, толкотнёю | толкотня́ми |
| Giới cách | толкотне́ | толкотня́х |