толка́ться толкаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chen lấn, xô đẩy nhauтолкать друг друга
  2. Xô, đẩy, xô đẩy, đun đẩy

Chia động từ

Hiện tại
ятолка́юсь
тытолка́ешься
он / она / онотолка́ется
мытолка́емся
вытолка́етесь
онитолка́ются
Quá khứ
Giống đựcтолка́лся
Giống cáiтолка́лась
Giống trungтолка́лось
Số nhiềuтолка́лись
Mệnh lệnh
Số ítтолка́йся
Số nhiềuтолка́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтолка́ющийсятолка́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтолка́ясьтолкавшись