толка́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- chen lấn, xô đẩy nhauтолкать друг друга
- Xô, đẩy, xô đẩy, đun đẩy
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | толка́юсь |
| ты | толка́ешься |
| он / она / оно | толка́ется |
| мы | толка́емся |
| вы | толка́етесь |
| они | толка́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | толка́лся |
| Giống cái | толка́лась |
| Giống trung | толка́лось |
| Số nhiều | толка́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | толка́йся |
| Số nhiều | толка́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | толка́ющийся | толка́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | толка́ясь | толкавшись |