току́ющий токующий

tính từ

Nghĩa

  1. đang múa gọi bạn tình, ve vãn (chim)chimof birds

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchтоку́ющийтоку́ющеетоку́ющаятоку́ющие
Sinh cáchтоку́ющеготоку́ющеготоку́ющейтоку́ющих
Tặng cáchтоку́ющемутоку́ющемутоку́ющейтоку́ющим
Đối cáchтоку́ющего, току́ющийтоку́ющеетоку́ющуютоку́ющих, току́ющие
Công cụ cáchтоку́ющимтоку́ющимтоку́ющей, току́ющеютоку́ющими
Giới cáchтоку́ющемтоку́ющемтоку́ющейтоку́ющих

токова́ть токовать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Gọi mái

Chia động từ

Hiện tại
ятоку́ю
тытоку́ешь
он / она / онотоку́ет
мытоку́ем
вытоку́ете
онитоку́ют
Quá khứ
Giống đựcтокова́л
Giống cáiтокова́ла
Giống trungтокова́ло
Số nhiềuтокова́ли
Mệnh lệnh
Số ítтоку́й
Số nhiềuтоку́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngтоку́ющийтокова́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từтоку́ятоковавши