то́га тога

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Áo tô-gơcủa người La-mã cổ đại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchто́гато́ги
Sinh cáchто́гито́г
Tặng cáchто́гето́гам
Đối cáchто́гуто́ги
Công cụ cáchто́гой, то́гоюто́гами
Giới cáchто́гето́гах