то́га
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Áo tô-gơcủa người La-mã cổ đại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́га | то́ги |
| Sinh cách | то́ги | то́г |
| Tặng cách | то́ге | то́гам |
| Đối cách | то́гу | то́ги |
| Công cụ cách | то́гой, то́гою | то́гами |
| Giới cách | то́ге | то́гах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | то́га | то́ги |
| Sinh cách | то́ги | то́г |
| Tặng cách | то́ге | то́гам |
| Đối cách | то́гу | то́ги |
| Công cụ cách | то́гой, то́гою | то́гами |
| Giới cách | то́ге | то́гах |