товарооборо́т товарооборот

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. luân chuyển hàng hóa
  2. tổng mức lưu chuyển hàng hóa
  3. Lưu thông hàng hóa, chu chuyển hàng hóa, lưu chuyển hàng hóa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтоварооборо́ттоварооборо́ты
Sinh cáchтоварооборо́татоварооборо́тов
Tặng cáchтоварооборо́тутоварооборо́там
Đối cáchтоварооборо́ттоварооборо́ты
Công cụ cáchтоварооборо́томтоварооборо́тами
Giới cáchтоварооборо́тетоварооборо́тах