товарооборо́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- luân chuyển hàng hóa
- tổng mức lưu chuyển hàng hóa
- Lưu thông hàng hóa, chu chuyển hàng hóa, lưu chuyển hàng hóa
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | товарооборо́т | товарооборо́ты |
| Sinh cách | товарооборо́та | товарооборо́тов |
| Tặng cách | товарооборо́ту | товарооборо́там |
| Đối cách | товарооборо́т | товарооборо́ты |
| Công cụ cách | товарооборо́том | товарооборо́тами |
| Giới cách | товарооборо́те | товарооборо́тах |