тмин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hồi hoangтравянистое растение семейства зонтичных
  2. hồi hoangрастениеcâyCarum carvi
  3. hồi hoangсеменаhạt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтмин—
Sinh cáchтми́на—
Tặng cáchтми́ну—
Đối cáchтмин—
Công cụ cáchтми́ном—
Giới cáchтми́не—