тля
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- Bọ rệp, rệp câyAphididae
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тля́ | тли́ |
| Sinh cách | тли́ | тле́й |
| Tặng cách | тле́ | тля́м |
| Đối cách | тлю́ | тле́й |
| Công cụ cách | тлёй, тлёю | тля́ми |
| Giới cách | тле́ | тля́х |
Ví dụ
- капустная тляbọ rệp bắp cải (Brevicoryne brassicae L.)