тканьё

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. dệt, sự dệtдействие
  2. vải dệt, hàng dệt, sản phẩm dệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтканьётканья́
Sinh cáchтканья́ткане́й
Tặng cáchтканью́тканья́м
Đối cáchтканьётканья́
Công cụ cáchтканьёмтканья́ми
Giới cáchтканье́тканья́х