тихо́ня
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người lặng lẽ, người lầm lì
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тихо́ня | тихо́ни |
| Sinh cách | тихо́ни | тихо́ней |
| Tặng cách | тихо́не | тихо́ням |
| Đối cách | тихо́ню | тихо́ней |
| Công cụ cách | тихо́ней, тихо́нею | тихо́нями |
| Giới cách | тихо́не | тихо́нях |