Từ điển

    тифо́зный тифозный

    tính từ

    Nghĩa

    1. Sốt, thương hàn, sốt phát ban, sốt hồi quyср. тиф
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)