тита́н титан

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chí Tân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтита́нтита́ны
Sinh cáchтита́натита́нов
Tặng cáchтита́нутита́нам
Đối cáchтита́нтита́ны
Công cụ cáchтита́номтита́нами
Giới cáchтита́нетита́нах

Từ liên quan