тит

danh từgiống đựcđộng vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Ti-tútname

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchТит—
Sinh cáchТи́та—
Tặng cáchТи́ту—
Đối cáchТи́та—
Công cụ cáchТи́том—
Giới cáchТи́те—