тире́
danh từgiống trungbất động vậtkhông biến cách
Nghĩa
- Gạch ngang, gạch nối
- gạch, tia-rê, tèв азбуке Морзе
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ти́р | ти́ры |
| Sinh cách | ти́ра | ти́ров |
| Tặng cách | ти́ру | ти́рам |
| Đối cách | ти́р | ти́ры |
| Công cụ cách | ти́ром | ти́рами |
| Giới cách | ти́ре | ти́рах |