тира́да
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Đoạn văn dài, đoàn văn tràng giang đại hải
- độc thoại, đài từмонолог в романе, пьесе
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тира́да | тира́ды |
| Sinh cách | тира́ды | тира́д |
| Tặng cách | тира́де | тира́дам |
| Đối cách | тира́ду | тира́ды |
| Công cụ cách | тира́дой | тира́дами |
| Giới cách | тира́де | тира́дах |