тира́да тирада

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Đoạn văn dài, đoàn văn tràng giang đại hải
  2. độc thoại, đài từмонолог в романе, пьесе

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтира́датира́ды
Sinh cáchтира́дытира́д
Tặng cáchтира́детира́дам
Đối cáchтира́дутира́ды
Công cụ cáchтира́дойтира́дами
Giới cáchтира́детира́дах