типу́н типун

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đau lưỡi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтипу́нтипуны́
Sinh cáchтипуна́типуно́в
Tặng cáchтипуну́типуна́м
Đối cáchтипу́нтипуны́
Công cụ cáchтипуно́мтипуна́ми
Giới cáchтипуне́типуна́х