типу́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đau lưỡi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | типу́н | типуны́ |
| Sinh cách | типуна́ | типуно́в |
| Tặng cách | типуну́ | типуна́м |
| Đối cách | типу́н | типуны́ |
| Công cụ cách | типуно́м | типуна́ми |
| Giới cách | типуне́ | типуна́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | типу́н | типуны́ |
| Sinh cách | типуна́ | типуно́в |
| Tặng cách | типуну́ | типуна́м |
| Đối cách | типу́н | типуны́ |
| Công cụ cách | типуно́м | типуна́ми |
| Giới cách | типуне́ | типуна́х |