типа́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- kiểu, loại, dạng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | типа́ж | типажи́ |
| Sinh cách | типажа́ | типаже́й |
| Tặng cách | типажу́ | типажа́м |
| Đối cách | типа́ж | типажи́ |
| Công cụ cách | типажо́м | типажа́ми |
| Giới cách | типаже́ | типажа́х |