типа́ж типаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. kiểu, loại, dạng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтипа́жтипажи́
Sinh cáchтипажа́типаже́й
Tặng cáchтипажу́типажа́м
Đối cáchтипа́жтипажи́
Công cụ cáchтипажо́мтипажа́ми
Giới cáchтипаже́типажа́х