ти́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trong sình lầy, nhiều lầy, lầy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ти́на | ти́ны |
| Sinh cách | ти́ны | ти́н |
| Tặng cách | ти́не | ти́нам |
| Đối cách | ти́ну | ти́ны |
| Công cụ cách | ти́ной, ти́ною | ти́нами |
| Giới cách | ти́не | ти́нах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ти́на | ти́ны |
| Sinh cách | ти́ны | ти́н |
| Tặng cách | ти́не | ти́нам |
| Đối cách | ти́ну | ти́ны |
| Công cụ cách | ти́ной, ти́ною | ти́нами |
| Giới cách | ти́не | ти́нах |