ти́на тина

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Trong sình lầy, nhiều lầy, lầy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchти́нати́ны
Sinh cáchти́ныти́н
Tặng cáchти́нети́нам
Đối cáchти́нути́ны
Công cụ cáchти́ной, ти́ноюти́нами
Giới cáchти́нети́нах

Từ liên quan