тимья́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- húng tây
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тимья́н | тимья́ны |
| Sinh cách | тимья́на | тимья́нов |
| Tặng cách | тимья́ну | тимья́нам |
| Đối cách | тимья́н | тимья́ны |
| Công cụ cách | тимья́ном | тимья́нами |
| Giới cách | тимья́не | тимья́нах |