тим
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Ti-mô-thêAbbreviation of Timothy.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ти́м | Ти́мы |
| Sinh cách | Ти́ма | Ти́мов |
| Tặng cách | Ти́му | Ти́мам |
| Đối cách | Ти́ма | Ти́мов |
| Công cụ cách | Ти́мом | Ти́мами |
| Giới cách | Ти́ме | Ти́мах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ти́м | Ти́мы |
| Sinh cách | Ти́ма | Ти́мов |
| Tặng cách | Ти́му | Ти́мам |
| Đối cách | Ти́ма | Ти́мов |
| Công cụ cách | Ти́мом | Ти́мами |
| Giới cách | Ти́ме | Ти́мах |