ти́кать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể ти́кнутьtích tắc, kêu tích tắc
Nghĩa
- Tích tắc
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ти́каю |
| ты | ти́каешь |
| он / она / оно | ти́кает |
| мы | ти́каем |
| вы | ти́каете |
| они | ти́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ти́кал |
| Giống cái | ти́кала |
| Giống trung | ти́кало |
| Số nhiều | ти́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ти́кай |
| Số nhiều | ти́кайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ти́кающий | ти́кавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ти́кая | ти́кав, ти́кавши |