ти́кать тикать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Tích tắc

Chia động từ

Hiện tại
яти́каю
тыти́каешь
он / она / оноти́кает
мыти́каем
выти́каете
онити́кают
Quá khứ
Giống đựcти́кал
Giống cáiти́кала
Giống trungти́кало
Số nhiềuти́кали
Mệnh lệnh
Số ítти́кай
Số nhiềuти́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngти́кающийти́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từти́каяти́кав, ти́кавши