ти́канье тиканье

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Kêu tích tắc
  2. tích tắcзвукиtiếng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchти́каньети́канья
Sinh cáchти́каньяти́каний
Tặng cáchти́каньюти́каньям
Đối cáchти́каньети́канья
Công cụ cáchти́каньемти́каньями
Giới cáchти́каньети́каньях