тик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gỗ tếch
  2. co giật, tiếng tích tắc, gỗ tếch
  3. nhịp thời gianинтервал времен

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchти́кти́ки
Sinh cáchти́кати́ков
Tặng cáchти́кути́кам
Đối cáchти́кти́ки
Công cụ cáchти́комти́ками
Giới cáchти́кети́ках