тигрёнок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Hổ con, cọp con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтигрёноктигря́та
Sinh cáchтигрёнкатигря́т
Tặng cáchтигрёнкутигря́там
Đối cáchтигрёнкатигря́т
Công cụ cáchтигрёнкомтигря́тами
Giới cáchтигрёнкетигря́тах

Từ liên quan