техно́лог технолог

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Nhà kỹ thuật học, nhà công nghệ, kỹ sư công nghệhọc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтехно́логтехно́логи
Sinh cáchтехно́логатехно́логов
Tặng cáchтехно́логутехно́логам
Đối cáchтехно́логатехно́логов
Công cụ cáchтехно́логомтехно́логами
Giới cáchтехно́логетехно́логах