теха́сец техасец

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người Tejano, người gốc Tây Ban Nha ở Texas
  2. người Texas, người bang Texas

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеха́сецтеха́сцы
Sinh cáchтеха́сцатеха́сцев
Tặng cáchтеха́сцутеха́сцам
Đối cáchтеха́сцатеха́сцев
Công cụ cáchтеха́сцемтеха́сцами
Giới cáchтеха́сцетеха́сцах

Từ liên quan