те́фтели
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- Thịt viên
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | те́фтели |
| Sinh cách | — | те́фтелей |
| Tặng cách | — | те́фтелям |
| Đối cách | — | те́фтели |
| Công cụ cách | — | те́фтелями |
| Giới cách | — | те́фтелях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | те́фтели |
| Sinh cách | — | те́фтелей |
| Tặng cách | — | те́фтелям |
| Đối cách | — | те́фтели |
| Công cụ cách | — | те́фтелями |
| Giới cách | — | те́фтелях |