тетра́дь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vởскреплённые листы писчей бумаги
- Tập
- — quyển, cuốn, tậpпериодического издания
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тетра́дь | тетра́ди |
| Sinh cách | тетра́ди | тетра́дей |
| Tặng cách | тетра́ди | тетра́дям |
| Đối cách | тетра́дь | тетра́ди |
| Công cụ cách | тетра́дью | тетра́дями |
| Giới cách | тетра́ди | тетра́дях |
Ví dụ
- тетрадь в линейку[quyển] vở kẻ hàng
- тетрадь для рисования[quyển] vở vẽ, vở tập vẽ
- черновая тетрадь[quyển] vở nháp
