тетра́дка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- vở, tập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тетра́дка | тетра́дки |
| Sinh cách | тетра́дки | тетра́док |
| Tặng cách | тетра́дке | тетра́дкам |
| Đối cách | тетра́дку | тетра́дки |
| Công cụ cách | тетра́дкой, тетра́дкою | тетра́дками |
| Giới cách | тетра́дке | тетра́дках |