тетива́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- dây cungлука
- rầm dọc cầu thangлестницыcái
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тетива́ | тетивы́ |
| Sinh cách | тетивы́ | тети́в |
| Tặng cách | тетиве́ | тетива́м |
| Đối cách | тетиву́ | тетивы́ |
| Công cụ cách | тетиво́й, тетиво́ю | тетива́ми |
| Giới cách | тетиве́ | тетива́х |
Ví dụ
- тетива лучковой пилыdây cưa