тесни́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lũng hẹp, thung lũng hẹp
- đường hẻm, ải đạo, ảiузкий проход
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тесни́на | тесни́ны |
| Sinh cách | тесни́ны | тесни́н |
| Tặng cách | тесни́не | тесни́нам |
| Đối cách | тесни́ну | тесни́ны |
| Công cụ cách | тесни́ной, тесни́ною | тесни́нами |
| Giới cách | тесни́не | тесни́нах |