тесло́
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- rìu đẽo, dao đẽo, rìu lưỡi xéo
- rìu đẽo, rìu hai đầu, rìu xẻng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | тесло́ | тёсла |
| Sinh cách | тесла́ | тёсел |
| Tặng cách | теслу́ | тёслам |
| Đối cách | тесло́ | тёсла |
| Công cụ cách | тесло́м | тёслами |
| Giới cách | тесле́ | тёслах |