теса́к
danh từbất động vật
Nghĩa
- dao rựa, đoản kiếm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теса́к | тесаки́ |
| Sinh cách | тесака́ | тесако́в |
| Tặng cách | тесаку́ | тесака́м |
| Đối cách | теса́к | тесаки́ |
| Công cụ cách | тесако́м | тесака́ми |
| Giới cách | тесаке́ | тесака́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | теса́к | тесаки́ |
| Sinh cách | тесака́ | тесако́в |
| Tặng cách | тесаку́ | тесака́м |
| Đối cách | теса́к | тесаки́ |
| Công cụ cách | тесако́м | тесака́ми |
| Giới cách | тесаке́ | тесака́х |