теса́к тесак

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. dao rựa, đoản kiếm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеса́ктесаки́
Sinh cáchтесака́тесако́в
Tặng cáchтесаку́тесака́м
Đối cáchтеса́ктесаки́
Công cụ cáchтесако́мтесака́ми
Giới cáchтесаке́тесака́х