терпенти́н
danh từbất động vật
Nghĩa
- dầu thông, tinh dầu thông
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | терпенти́н | терпенти́ны |
| Sinh cách | терпенти́на | терпенти́нов |
| Tặng cách | терпенти́ну | терпенти́нам |
| Đối cách | терпенти́н | терпенти́ны |
| Công cụ cách | терпенти́ном | терпенти́нами |
| Giới cách | терпенти́не | терпенти́нах |