теплы́нь теплынь

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Trời ấm, ấm trời, hơi ấm, hơi nóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеплы́ньтеплы́ни
Sinh cáchтеплы́нитеплы́ней
Tặng cáchтеплы́нитеплы́ням
Đối cáchтеплы́ньтеплы́ни
Công cụ cáchтеплы́ньютеплы́нями
Giới cáchтеплы́нитеплы́нях

Ví dụ

  • какая теплынь!
    ấm làm sao!