теплу́шка теплушка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. buồng sưởiпомещение
  2. toa hàng được sưởi ấm để trở ngườiвагон

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchтеплу́шкатеплу́шки
Sinh cáchтеплу́шкитеплу́шек
Tặng cáchтеплу́шкетеплу́шкам
Đối cáchтеплу́шкутеплу́шки
Công cụ cáchтеплу́шкой, теплу́шкоютеплу́шками
Giới cáchтеплу́шкетеплу́шках